| Tour code |
Destination |
Day(s) |
Departure date |
Back date |
Price |
Transportation |
Available Seats |
|
| OUTBOUND02 |
LỊCH KHỞI HÀNH TOUR TẾT NHÂM THÌN 2012 |
0 |
24/01/2012 |
24/01/2012 |
$0.00 (+0.00) |
Airplane |
0 |
|
| OUTBOUND |
LỊCH KHỞI HÀNH TOUR OUTBOUND THÁNG 11 & 12/2011 |
0 |
11/2011 |
12/2011 |
$0.00 (+0.00) |
Airplane |
0 |
|
| DLAT001 |
TOUR THAM DỰ CHƯƠNG TRÌNH FESTIVAL HOA VÀ TRẢI NGHIỆM ĐÀ LẠT THIÊN NHIÊN TẠI ĐỒI CÙ |
3 |
31/12/2011 |
02/01/2012 |
1,450,000₫ |
Automobile |
40 |
|
| CPC002 |
TOUR THAM QUAN & THƯỞNG THỨC LIVESHOW MỪNG GIÁNG SINH 2011 |
2 |
18/12/2011 |
19/12/2011 |
$220.00 (+0.00) |
Automobile |
20 |
|
| TL002 |
Thái Lan Thiên Đường Mua Sắm |
6 |
|
|
$500.00 (+0.00) |
Airplane |
|
|
| CPC001 |
Khám Phá Huyền Thoại Angkor |
4 |
thứ năm hàng tuần |
chủ nhật |
$189.00 (+0.00) |
Automobile |
9 |
|
| CDMBT |
Du Lịch Caravan Lên Rừng - Xuống Biển |
3 |
10/11/2011 |
12/11/2011 |
3,750,000₫ |
Ôtô tự lái |
0 |
|
| HLHDV |
Du Lịch Huấn Luyện Kỹ Năng và Dự Festival Hoa Đà Lạt 2012 |
2 |
30/12/2011 |
01/01/2012 |
715,000₫ |
Automobile |
300 |
|
| MT1 |
Du Lịch Mùa Nước Nổi - Khám Phá Đồng Tháp Mười |
2 |
|
|
1,650,000₫ |
Automobile |
|
|
| NPQ |
Du lịch khám Phá Đảo Núi Lửa |
5 |
thứ tư hàng tuần |
thứ tư hàng tuần |
2,250,000₫ |
Automobile |
0 |
|
| DB01 |
Photo Tour Cùng Nhiếp Ảnh Gia Thái Phiên |
3 |
theo lịch |
theo lịch |
2,990,000₫ |
Automobile |
12 |
|
| CG2 |
Du Lịch Lễ Hội Nghinh Ông Cần Giờ |
2 |
12/09/2011 |
13/09/2011 |
1,279,000₫ |
Automobile |
4 |
|
| BT001 |
Khám Phá Vương Quốc Trái Cây |
2 |
05/06/2011 |
06/06/2011 |
949,000₫ |
motorbike |
0 |
|
| 0012 |
Tour xe đạp: Ngày cuối tuần làm thổ công |
1 |
|
|
60,000₫ |
Bicycle |
|
|
| CT1 |
Khám Phá Bàu Sấu - Rừng Quốc Gia Nam Cát Tiên |
2 |
Thứ bảy hàng tuần |
chủ nhật |
980,000₫ |
motorbike |
15 |
|
| HTD01 |
Khám phá Hàn Tam Ðẳng Cùng Công ty Du Lịch Nam Phương |
2 |
|
|
0₫ |
motorbike |
|
|
| CG |
CẦN GIỜ |
2 |
Thứ 7 hàng tuần |
Thứ 7 hàng tuần |
$0.00 (+0.00) |
Automobile |
0 |
|
| MT7 |
HÀNH TRÌNH CARAVAN THÁNG 7 MIỀN TÂY |
7 |
30/06/2011 |
06/07/2011 |
6,150,000₫ |
Ôtô tự lái |
0 |
|
| S-M001 |
Malaysia - Singapre 6N-5D |
6 |
|
|
$449.00 (+140.00) |
Airplane |
|
|
| HTTCB |
Hành Trình Theo Chân Bác - Những Ngày Đầu Bác Ở Sài Gòn |
1 |
14/05; 15/05; 21/05; 22/05; 28/05; 29/05; 04/06; 05/06 |
|
59,000₫ |
motorbike |
|
|
| CĐ 11 |
Côn Đảo Mùa Vích Đẻ Trứng |
3 |
|
|
0₫ |
Airplane |
|
|
| THPQ |
Hành trình Caravan Tung Hoành Đảo Ngọc |
5 |
26/05/2011 |
26/05/2011 |
5,950,000₫ |
Ôtô tự lái |
0 |
|
| CTMV |
Chợ Tình Khâu Vai - Khám phá và Trải nghiệm |
5 |
27/04/2011 |
01/05/2011 |
6,978,000₫ |
Airplane |
0 |
|
| caravan 05 |
CARAVAN HÀNH TRÌNH TÂY BẮC MÙA XUÂN - MÙA LỄ HỘI |
9 |
23/02/2011 |
03/03/2011 |
12,099,000₫ |
Ôtô tự lái |
0 |
|
| FTVTT 01 |
CARAVAN FESTIVAL TRAI CAY LAN I |
2 |
|
|
1,500,000₫ |
Ôtô tự lái |
|
|
| DN01 |
CARAVAN VỀ VỚI NÂM NUNG XANH |
3 |
|
|
1,200,000₫ |
Ôtô tự lái |
|
|
| 0011 |
Chương trình huấn luyện: Vui hè làm thổ công |
1 |
|
|
140,000₫ |
Automobile |
|
|
| HTSH01 |
International Fireworks 2010 (2D1N) |
2 |
|
|
3,659,000₫ |
Airplane |
|
|
| C001 |
Đà Lạt |
4 |
|
|
0₫ |
Automobile |
|
|
| Sing01 |
Singapore |
4 |
|
|
$0.00 (+0.00) |
Airplane |
|
|
| CTTV |
Cẩm Nang Tham Quan Bàu Sấu - Rừng Quốc Gia Nam Cát Tiên |
2 |
|
|
0₫ |
motorbike |
|
|
| HK001 |
HongKong - Vui Cùng Công Viên Disneyland |
5 |
|
|
$599.00 (+110.00) |
Airplane |
|
|
| Sing0018 |
MERLION PARK - SENTOSA - UNDERWATER WORLD - JURONG |
4 |
|
|
$339.00 (+140.00) |
Airplane |
|
|
| HN 001 |
Hà Nội – Chùa Hương – Yên Tử Hải Phòng – Vịnh Hạ Long - Đảo Tuần Châu |
6 |
|
|
0₫ |
Airplane |
|
|
| T005 |
Phong Nha – Kinh Đô Huế - Bà Nà |
5 |
|
|
0₫ |
Airplane |
|
|
| T004 |
Mũi Né – Hòn Rơm |
2 |
|
|
0₫ |
Automobile |
|
|
| T003 |
Nha Trang – Vinpearl Land |
4 |
|
|
0₫ |
Automobile |
|
|
| T002 |
PHONG NHA – HUẾ - HỘI AN – ĐÁ NẴNG |
7 |
|
|
0₫ |
Train |
|
|
| N003 |
Đêm trắng Tây Đô |
2 |
|
|
0₫ |
Automobile |
|
|
| T001 |
ĐẢO NGỌC PHÚ QUỐC |
3 |
|
|
0₫ |
Airplane |
|
|
| N002 |
Cái Bè - An Bình - Vĩnh Long |
1 |
|
|
0₫ |
Automobile |
|
|
| C002 |
Thác Dray’Sap – Buôn Đôn – Buôn Jun |
3 |
|
|
0₫ |
Automobile |
|
|
| N001 |
BÌNH CHÂU – HỒ CỐC |
1 |
|
|
0₫ |
Automobile |
|
|